この実験は厳密な条件の下で行われる必要があります。
Thí nghiệm này cần được thực hiện dưới những điều kiện nghiêm ngặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nghiêm ngặt, chính xác, chặt chẽ, tỉ mỉ.
厳密 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nghiêm ngặt, chính xác, chặt chẽ, tỉ mỉ..
Cách đọc là げんみつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんみつ
Hán Việt: Nghiêm Mật
Loại từ: Tính từ đuôi な / Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この実験は厳密な条件の下で行われる必要があります。
Thí nghiệm này cần được thực hiện dưới những điều kiện nghiêm ngặt.
厳密に言えば、それは間違いです。
Nói một cách chính xác thì đó là một lỗi sai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.