彼は彼女を口説き落とそうと必死だった。
Anh ấy đã cố gắng hết sức để cưa đổ cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tán tỉnh, cưa cẩm, ve vãn (ai đó); thuyết phục, dụ dỗ (trong ngữ cảnh tình cảm).
口説く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tán tỉnh, cưa cẩm, ve vãn (ai đó); thuyết phục, dụ dỗ (trong ngữ cảnh tình cảm)..
Cách đọc là くどく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くどく
Hán Việt: KHẨU THUYẾT
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は彼女を口説き落とそうと必死だった。
Anh ấy đã cố gắng hết sức để cưa đổ cô ấy.
バーで知らない人に口説かれた。
Tôi đã bị một người lạ tán tỉnh ở quán bar.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.