前職では、新規プロジェクトの立ち上げが私の主な任務でした。
Ở công việc trước, khởi động dự án mới là nhiệm vụ chính của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhiệm vụ, trọng trách.
任務 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhiệm vụ, trọng trách..
Cách đọc là にんむ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんむ
Hán Việt: Nhiệm Vụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
前職では、新規プロジェクトの立ち上げが私の主な任務でした。
Ở công việc trước, khởi động dự án mới là nhiệm vụ chính của tôi.
この任務を成功させるために、全力を尽くします。
Để hoàn thành nhiệm vụ này, tôi sẽ cố gắng hết sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.