エントリーシートの提出締め切りは来週です。
Hạn nộp phiếu ứng tuyển là tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phiếu ứng tuyển, Hồ sơ ứng tuyển (thường là form riêng của công ty)
エントリーシート trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phiếu ứng tuyển, Hồ sơ ứng tuyển (thường là form riêng của công ty).
Từ này được viết và đọc là エントリーシート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エントリーシート
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
エントリーシートの提出締め切りは来週です。
Hạn nộp phiếu ứng tuyển là tuần sau.
自分の強みをエントリーシートに具体的に記述しました。
Tôi đã mô tả cụ thể điểm mạnh của mình vào phiếu ứng tuyển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.