エンジンから発煙しているので、すぐに作業を中断してください。
Động cơ đang bốc khói, hãy dừng công việc ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phát khói, bốc khói
発煙 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phát khói, bốc khói.
Cách đọc là はつえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はつえん
Hán Việt: Phát Yên
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
エンジンから発煙しているので、すぐに作業を中断してください。
Động cơ đang bốc khói, hãy dừng công việc ngay lập tức.
発煙の原因は配線のショートだった。
Nguyên nhân của việc bốc khói là do chập điện dây dẫn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.