定期的にコンクリート打設の進捗状況を報告する必要があります。
Cần báo cáo định kỳ tình hình tiến độ đổ bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình hình tiến độ, trạng thái tiến độ (của công việc, dự án).
進捗状況 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình hình tiến độ, trạng thái tiến độ (của công việc, dự án)..
Cách đọc là しんちょくじょうきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんちょくじょうきょう
Hán Việt: Tiến Trá Trạng Huống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
定期的にコンクリート打設の進捗状況を報告する必要があります。
Cần báo cáo định kỳ tình hình tiến độ đổ bê tông.
最新の進捗状況に基づき、今後のスケジュールを調整します。
Chúng tôi sẽ điều chỉnh lịch trình tiếp theo dựa trên tình hình tiến độ mới nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.