プロジェクトは来月着工予定です。
Dự án dự kiến khởi công vào tháng tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khởi công, bắt đầu xây dựng.
着工 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khởi công, bắt đầu xây dựng..
Cách đọc là ちゃっこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゃっこう
Hán Việt: Trứ Công
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
プロジェクトは来月着工予定です。
Dự án dự kiến khởi công vào tháng tới.
着工前に、全ての図面承認が必要だ。
Trước khi khởi công, tất cả bản vẽ cần phải được phê duyệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.