朝礼で、今日の高所作業に使用する櫓の安全点検を徹底するよう指示があった。
Trong buổi họp sáng, đã có chỉ thị yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng độ an toàn của giàn giáo tháp sẽ được sử dụng cho công việc trên cao hôm nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giàn giáo tháp, đài quan sát (trong ngữ cảnh xây dựng, thường ám chỉ một loại giàn giáo tạm thời cao, có cấu trúc như tháp để hỗ trợ công việc hoặc quan sát).
櫓 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giàn giáo tháp, đài quan sát (trong ngữ cảnh xây dựng, thường ám chỉ một loại giàn giáo tạm thời cao, có cấu trúc như tháp để hỗ trợ công việc hoặc quan sát)..
Cách đọc là やぐら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やぐら
Hán Việt: Lỗ (trong nghĩa tháp canh/giàn giáo cao tầng)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
朝礼で、今日の高所作業に使用する櫓の安全点検を徹底するよう指示があった。
Trong buổi họp sáng, đã có chỉ thị yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng độ an toàn của giàn giáo tháp sẽ được sử dụng cho công việc trên cao hôm nay.
櫓に上る際は、必ず安全帯を着用し、手すりをしっかり握ること。
Khi leo lên giàn giáo tháp, phải luôn đeo dây an toàn và nắm chắc tay vịn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.