玉掛け作業は、必ず資格を持った者が行うこと。
Công việc móc cáp cẩu phải do người có bằng cấp thực hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Slinging (of loads); hooking (a crane hook to a load); rigging
玉掛け trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Slinging (of loads); hooking (a crane hook to a load); rigging.
Cách đọc là たまかけ.
Từ này đang được phân loại là Noun, する Verb. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たまかけ
Hán Việt: (Không có trực tiếp)
Loại từ: Noun, する Verb
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
玉掛け作業は、必ず資格を持った者が行うこと。
Công việc móc cáp cẩu phải do người có bằng cấp thực hiện.
今朝の朝礼で、玉掛け時の指差し呼称の重要性を確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta đã xác nhận tầm quan trọng của việc chỉ và gọi tên khi móc cáp cẩu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.