応募書類には、前職の上司からの推薦状を添付しました。
Tôi đã đính kèm thư giới thiệu từ sếp cũ vào hồ sơ ứng tuyển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thư giới thiệu, thư tiến cử
推薦状 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thư giới thiệu, thư tiến cử.
Cách đọc là すいせんじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいせんじょう
Hán Việt: Thôi Tiến Trạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
応募書類には、前職の上司からの推薦状を添付しました。
Tôi đã đính kèm thư giới thiệu từ sếp cũ vào hồ sơ ứng tuyển.
採用担当者は、推薦状の内容も重視して選考を進めます。
Người phụ trách tuyển dụng sẽ tiến hành chọn lọc, chú trọng cả nội dung thư giới thiệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.