大臣は緊急の記者会見を開き、事態を説明した。
Bộ trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo khẩn cấp để giải thích tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Buổi họp báo, cuộc gặp mặt (thường là công khai với truyền thông)
会見 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Buổi họp báo, cuộc gặp mặt (thường là công khai với truyền thông).
Cách đọc là かいけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいけん
Hán Việt: Hội Kiến
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
大臣は緊急の記者会見を開き、事態を説明した。
Bộ trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo khẩn cấp để giải thích tình hình.
彼は事故後初めて公の会見に臨んだ。
Anh ấy đã xuất hiện trước công chúng lần đầu tiên trong một buổi họp báo sau tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.