警察は強盗容疑で男を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông với tội danh cướp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bắt giữ, sự bắt giữ.
逮捕 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bắt giữ, sự bắt giữ..
Cách đọc là たいほ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいほ
Hán Việt: Đãi Bổ
Loại từ: Danh từ, する動詞
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
警察は強盗容疑で男を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông với tội danh cướp.
彼は詐欺事件で逮捕され、現在取り調べを受けている。
Anh ta đã bị bắt trong một vụ án lừa đảo và hiện đang bị thẩm vấn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.