彼女は彼に一途な想いを抱いている。
Cô ấy dành một tình cảm một lòng một dạ cho anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Một lòng một dạ, chung thủy, hết lòng (thường dùng trong tình yêu).
一途 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Một lòng một dạ, chung thủy, hết lòng (thường dùng trong tình yêu)..
Cách đọc là いちず.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちず
Hán Việt: Nhất Đồ
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女は彼に一途な想いを抱いている。
Cô ấy dành một tình cảm một lòng một dạ cho anh ấy.
一途な愛を貫くことは、簡単なことではない。
Giữ vững một tình yêu chung thủy không phải là điều dễ dàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.