私は、どんな困難な状況でも楽観的に物事を捉えることができます。
Tôi có thể nhìn nhận mọi việc một cách lạc quan dù trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mang tính lạc quan, tích cực; có cái nhìn tích cực về mọi việc.
楽観的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mang tính lạc quan, tích cực; có cái nhìn tích cực về mọi việc..
Cách đọc là らっかんてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らっかんてき
Hán Việt: Lạc Quan Đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私は、どんな困難な状況でも楽観的に物事を捉えることができます。
Tôi có thể nhìn nhận mọi việc một cách lạc quan dù trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.
チームが困難に直面した時でも、私の楽観的な性格で皆を励まし、前向きな雰囲気を作ることができます。
Ngay cả khi nhóm đối mặt với khó khăn, với tính cách lạc quan của mình, tôi có thể động viên mọi người và tạo ra một bầu không khí tích cực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.