面接では、清潔感のある身だしなみで臨むことが大切です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là phải xuất hiện với ngoại hình chỉnh tề, gọn gàng và có cảm giác sạch sẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngoại hình, phong thái, sự chỉnh tề (trong ăn mặc, đầu tóc); tác phong.
身だしなみ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngoại hình, phong thái, sự chỉnh tề (trong ăn mặc, đầu tóc); tác phong..
Cách đọc là みだしなみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みだしなみ
Hán Việt: Thân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
面接では、清潔感のある身だしなみで臨むことが大切です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là phải xuất hiện với ngoại hình chỉnh tề, gọn gàng và có cảm giác sạch sẽ.
彼は常に身だしなみに気を配り、好印象を与えている。
Anh ấy luôn chú ý đến tác phong và tạo ấn tượng tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.