紛争解決のため、双方の代表者が話し合いを行った。
Để giải quyết tranh chấp, đại diện của cả hai bên đã tiến hành đàm phán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cả hai bên, đôi bên, hai phía
双方 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cả hai bên, đôi bên, hai phía.
Cách đọc là そうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうほう
Hán Việt: Song Phương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
紛争解決のため、双方の代表者が話し合いを行った。
Để giải quyết tranh chấp, đại diện của cả hai bên đã tiến hành đàm phán.
この問題については、双方に責任がある。
Đối với vấn đề này, cả hai bên đều có trách nhiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.