今日の朝礼で、最近発生した労災事例を共有し、対策を話し合います。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ chia sẻ các trường hợp tai nạn lao động gần đây và thảo luận biện pháp đối phó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tai nạn lao động, tai nạn nghề nghiệp (viết tắt của 労働災害 - Rōdō Saigai).
労災 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tai nạn lao động, tai nạn nghề nghiệp (viết tắt của 労働災害 - Rōdō Saigai)..
Cách đọc là ろうさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ろうさい
Hán Việt: Lao tai
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今日の朝礼で、最近発生した労災事例を共有し、対策を話し合います。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ chia sẻ các trường hợp tai nạn lao động gần đây và thảo luận biện pháp đối phó.
労災ゼロを目指し、日々の安全活動を徹底しましょう。
Hãy đặt mục tiêu không có tai nạn lao động và thực hiện triệt để các hoạt động an toàn hàng ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.