コンクリートの十分な強度を確保するため、養生期間を厳守してください。
Để đảm bảo cường độ bê tông đầy đủ, hãy tuân thủ nghiêm ngặt thời gian bảo dưỡng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thời gian bảo dưỡng (bê tông).
養生期間 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thời gian bảo dưỡng (bê tông)..
Cách đọc là ようじょうきかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようじょうきかん
Hán Việt: Dưỡng sinh kỳ gian
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
コンクリートの十分な強度を確保するため、養生期間を厳守してください。
Để đảm bảo cường độ bê tông đầy đủ, hãy tuân thủ nghiêm ngặt thời gian bảo dưỡng.
冬期のコンクリート打設では、特に養生期間中の温度管理が重要です。
Đối với việc đổ bê tông vào mùa đông, việc quản lý nhiệt độ trong thời gian bảo dưỡng đặc biệt quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.