長年の片思いがようやく報われ、彼女と付き合うことになった。
Tình yêu đơn phương nhiều năm cuối cùng cũng được đền đáp, tôi đã hẹn hò với cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Được đền đáp, được báo đáp (công sức, tình cảm, nguyện vọng)
報われる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Được đền đáp, được báo đáp (công sức, tình cảm, nguyện vọng).
Cách đọc là むくわれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (tự động từ, thể bị động của 報いる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むくわれる
Hán Việt: BÁO
Loại từ: Động từ nhóm 2 (tự động từ, thể bị động của 報いる)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
長年の片思いがようやく報われ、彼女と付き合うことになった。
Tình yêu đơn phương nhiều năm cuối cùng cũng được đền đáp, tôi đã hẹn hò với cô ấy.
どんなに努力しても、彼の愛が報われることはなかった。
Dù đã cố gắng đến mấy, tình yêu của anh ấy cũng không được đền đáp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.