朝礼では、まず全員の健康確認から始めます。
Trong buổi họp sáng, trước hết chúng ta bắt đầu bằng việc kiểm tra sức khỏe của tất cả mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiểm tra/xác nhận tình trạng sức khỏe (của người lao động).
健康確認 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra/xác nhận tình trạng sức khỏe (của người lao động)..
Cách đọc là けんこうかくにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けんこうかくにん
Hán Việt: Kiện Khang Xác Nhận
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
朝礼では、まず全員の健康確認から始めます。
Trong buổi họp sáng, trước hết chúng ta bắt đầu bằng việc kiểm tra sức khỏe của tất cả mọi người.
本日体調不良者はいますか?健康確認をしっかり行いましょう。
Hôm nay có ai không khỏe không? Hãy thực hiện kiểm tra sức khỏe một cách cẩn thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.