解体作業では、飛散する破片から目を守るため保護メガネを着用しましょう。
Trong công việc tháo dỡ, hãy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các mảnh vỡ văng ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mảnh vỡ, mảnh vụn (thường là từ vật liệu bị vỡ như kính, kim loại, gạch)
破片 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mảnh vỡ, mảnh vụn (thường là từ vật liệu bị vỡ như kính, kim loại, gạch).
Cách đọc là はへん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はへん
Hán Việt: Phá phiến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
解体作業では、飛散する破片から目を守るため保護メガネを着用しましょう。
Trong công việc tháo dỡ, hãy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các mảnh vỡ văng ra.
足元に破片が落ちていないか、作業前に必ず確認してください。
Trước khi làm việc, hãy chắc chắn kiểm tra xem có mảnh vỡ nào rơi dưới chân không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.