外構図で縁石の高さと設置位置を確認してください。
Hãy kiểm tra chiều cao và vị trí lắp đặt đá bó vỉa trên bản vẽ cảnh quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đá bó vỉa, đá lề đường, đá cống.
縁石 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đá bó vỉa, đá lề đường, đá cống..
Cách đọc là えんせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんせき
Hán Việt: Duyên Thạch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
外構図で縁石の高さと設置位置を確認してください。
Hãy kiểm tra chiều cao và vị trí lắp đặt đá bó vỉa trên bản vẽ cảnh quan.
この区画では、曲線状の縁石を使用する設計になっている。
Ở khu vực này, thiết kế sử dụng đá bó vỉa cong.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.