今日は高所作業が多いので、危険箇所を重点的に確認しましょう。
Hôm nay có nhiều công việc trên cao, vì vậy hãy tập trung kiểm tra các vị trí nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vị trí nguy hiểm, điểm nguy hiểm
危険箇所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vị trí nguy hiểm, điểm nguy hiểm.
Cách đọc là きけんかしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きけんかしょ
Hán Việt: Nguy hiểm Cá Sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今日は高所作業が多いので、危険箇所を重点的に確認しましょう。
Hôm nay có nhiều công việc trên cao, vì vậy hãy tập trung kiểm tra các vị trí nguy hiểm.
チームリーダーは朝礼で、現場の危険箇所について注意喚起を行った。
Tổ trưởng đã cảnh báo về các vị trí nguy hiểm tại công trường trong buổi họp sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.