図面では、可動式の間仕切りが計画されている。
Trên bản vẽ, vách ngăn di động được quy hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vách ngăn (tường ngăn phòng)
間仕切り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vách ngăn (tường ngăn phòng).
Cách đọc là まじきり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まじきり
Hán Việt: Gian Sĩ Thiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
図面では、可動式の間仕切りが計画されている。
Trên bản vẽ, vách ngăn di động được quy hoạch.
この間仕切り壁は、将来的に撤去可能に設計されています。
Bức tường ngăn này được thiết kế để có thể tháo dỡ trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.