事故の多くは、危険に対する作業員の認識不足が原因で発生します。
Phần lớn các vụ tai nạn xảy ra là do người lao động thiếu nhận thức về nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thiếu nhận thức, thiếu hiểu biết, chưa nhận ra đầy đủ (về một vấn đề, nguy hiểm, quy định).
認識不足 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thiếu nhận thức, thiếu hiểu biết, chưa nhận ra đầy đủ (về một vấn đề, nguy hiểm, quy định)..
Cách đọc là にんしきぶそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にんしきぶそく
Hán Việt: Nhận Thức Bất Túc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故の多くは、危険に対する作業員の認識不足が原因で発生します。
Phần lớn các vụ tai nạn xảy ra là do người lao động thiếu nhận thức về nguy hiểm.
朝礼で安全教育を徹底し、認識不足によるヒューマンエラーを減らしましょう。
Hãy triệt để thực hiện giáo dục an toàn trong buổi họp sáng để giảm thiểu lỗi do con người gây ra vì thiếu nhận thức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.