この複雑な配管経路の作図には、専門的なCADソフトが不可欠だ。
Để vẽ đường ống phức tạp này, phần mềm CAD chuyên dụng là không thể thiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vẽ đồ án, vẽ hình, lập bản vẽ (hành động vẽ)
作図 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vẽ đồ án, vẽ hình, lập bản vẽ (hành động vẽ).
Cách đọc là さくず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru (作図する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくず
Hán Việt: Tác Đồ
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru (作図する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この複雑な配管経路の作図には、専門的なCADソフトが不可欠だ。
Để vẽ đường ống phức tạp này, phần mềm CAD chuyên dụng là không thể thiếu.
設計変更があった場合、速やかに作図を修正し、関係者と共有する必要がある。
Khi có thay đổi thiết kế, cần nhanh chóng sửa bản vẽ và chia sẻ với các bên liên quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.