今日の朝礼で、危険予知のヒヤリハット事例を皆で分かち合いましょう。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta hãy cùng nhau chia sẻ các trường hợp suýt xảy ra tai nạn về dự đoán nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chia sẻ, cùng chia sẻ, san sẻ (thông tin, kinh nghiệm, trách nhiệm).
分かち合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chia sẻ, cùng chia sẻ, san sẻ (thông tin, kinh nghiệm, trách nhiệm)..
Cách đọc là わかちあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (hợp động từ, tự/tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わかちあう
Hán Việt: Phân Hợp
Loại từ: Động từ nhóm 1 (hợp động từ, tự/tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今日の朝礼で、危険予知のヒヤリハット事例を皆で分かち合いましょう。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta hãy cùng nhau chia sẻ các trường hợp suýt xảy ra tai nạn về dự đoán nguy hiểm.
安全に関する最新情報は、作業員全員で分かち合う必要があります。
Thông tin mới nhất về an toàn cần được chia sẻ với tất cả công nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.