足場のクランプがしっかりと締め付けられているか、毎回点検してください。
Hãy kiểm tra xem các kẹp giàn giáo đã được siết chặt chưa mỗi lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kẹp, cùm (dụng cụ dùng trong giàn giáo để nối các ống thép)
クランプ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kẹp, cùm (dụng cụ dùng trong giàn giáo để nối các ống thép).
Từ này được viết và đọc là クランプ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: クランプ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場のクランプがしっかりと締め付けられているか、毎回点検してください。
Hãy kiểm tra xem các kẹp giàn giáo đã được siết chặt chưa mỗi lần.
腐食したクランプは足場の強度を低下させる原因となります。
Kẹp bị ăn mòn có thể là nguyên nhân làm giảm độ bền của giàn giáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.