作業員の安全のため、足場の敷板は隙間なく設置してください。
Để đảm bảo an toàn cho công nhân, hãy lắp đặt các tấm ván lót của giàn giáo không để khe hở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tấm ván lót, tấm kê (dùng làm sàn công tác trên giàn giáo, hoặc lót dưới chân cột để phân tán lực).
敷板 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tấm ván lót, tấm kê (dùng làm sàn công tác trên giàn giáo, hoặc lót dưới chân cột để phân tán lực)..
Cách đọc là しきいた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しきいた
Hán Việt: Phu Bản
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
作業員の安全のため、足場の敷板は隙間なく設置してください。
Để đảm bảo an toàn cho công nhân, hãy lắp đặt các tấm ván lót của giàn giáo không để khe hở.
重機の搬入経路には、地面保護のために厚い敷板を敷き詰める必要があります。
Trên tuyến đường vận chuyển máy móc hạng nặng, cần trải các tấm kê dày để bảo vệ mặt đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.