湯船に浸かって、体の血の巡りを良くしましょう。
Hãy ngâm mình trong bồn để máu huyết lưu thông tốt hơn nhé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự lưu thông, tuần hoàn (ví dụ: máu), sự quanh co, dạo quanh
巡り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự lưu thông, tuần hoàn (ví dụ: máu), sự quanh co, dạo quanh.
Cách đọc là めぐり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: めぐり
Hán Việt: Tuần
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
湯船に浸かって、体の血の巡りを良くしましょう。
Hãy ngâm mình trong bồn để máu huyết lưu thông tốt hơn nhé.
高齢者の冷えは血の巡りが悪くなる原因になります。
Tình trạng lạnh ở người cao tuổi là nguyên nhân gây lưu thông máu kém.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.