夜間巡回時、〇〇様から腹痛の訴えがありました。
Khi tuần tra ban đêm, có lời than phiền về đau bụng từ ông/bà OOO.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lời than phiền, lời kêu ca; triệu chứng chủ quan (do bệnh nhân tự nói ra)
訴え trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lời than phiền, lời kêu ca; triệu chứng chủ quan (do bệnh nhân tự nói ra).
Cách đọc là うったえ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うったえ
Hán Việt: Tố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜間巡回時、〇〇様から腹痛の訴えがありました。
Khi tuần tra ban đêm, có lời than phiền về đau bụng từ ông/bà OOO.
患者様の訴えを詳しく聞き取り、記録しました。
Tôi đã lắng nghe kỹ lời than phiền của bệnh nhân và ghi chép lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.