誤嚥を防ぐため、水分には必ずとろみ剤を加えて提供してください。
Để phòng ngừa sặc, nhất định phải thêm chất làm đặc vào nước uống trước khi phục vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chất làm đặc, bột làm đặc (dùng để làm đặc thức ăn, nước uống cho người khó nuốt, giúp ngăn ngừa sặc).
とろみ剤 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chất làm đặc, bột làm đặc (dùng để làm đặc thức ăn, nước uống cho người khó nuốt, giúp ngăn ngừa sặc)..
Cách đọc là とろみざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とろみざい
Hán Việt: (không có Hán Việt trực tiếp)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
誤嚥を防ぐため、水分には必ずとろみ剤を加えて提供してください。
Để phòng ngừa sặc, nhất định phải thêm chất làm đặc vào nước uống trước khi phục vụ.
とろみ剤の量は、利用者の嚥下状態に合わせて調整が必要です。
Lượng chất làm đặc cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng nuốt của người sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.