本工事の前に、付帯工事として仮設道路の設置が必要です。
Trước khi tiến hành công trình chính, cần thiết lập đường tạm thời như một hạng mục công trình phụ trợ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Các hạng mục công việc phụ trợ, bổ sung hoặc đi kèm với công trình chính, không phải là phần cốt lõi nhưng cần thiết để hoàn thành hoặc vận hành công trình (ví dụ: hàng rào tạm, đường công vụ, điện nước tạm, dọn dẹp mặt bằng...).
付帯工事 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Các hạng mục công việc phụ trợ, bổ sung hoặc đi kèm với công trình chính, không phải là phần cốt lõi nhưng cần thiết để hoàn thành hoặc vận hành công trình (ví dụ: hàng rào tạm, đường công vụ, điện nước tạm, dọn dẹp mặt bằng...)..
Cách đọc là ふたいこうじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふたいこうじ
Hán Việt: Phó Đới Công Sự
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
本工事の前に、付帯工事として仮設道路の設置が必要です。
Trước khi tiến hành công trình chính, cần thiết lập đường tạm thời như một hạng mục công trình phụ trợ.
付帯工事の範囲は、特記仕様書で詳細に確認してください。
Vui lòng xác nhận chi tiết phạm vi các hạng mục công việc phụ trợ trong bản đặc tả kỹ thuật đặc biệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.