高所作業では、命綱の装着を二重確認することが非常に重要です。
Trong công việc trên cao, việc kiểm tra chéo việc thắt dây an toàn là vô cùng quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiểm tra chéo; kiểm tra hai lần; xác nhận kép.
二重確認 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra chéo; kiểm tra hai lần; xác nhận kép..
Cách đọc là にじゅうかくにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にじゅうかくにん
Hán Việt: Nhị Trọng Xác Nhận
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
高所作業では、命綱の装着を二重確認することが非常に重要です。
Trong công việc trên cao, việc kiểm tra chéo việc thắt dây an toàn là vô cùng quan trọng.
朝礼で、危険な作業を行う際は必ず二重確認を徹底するよう指示が出ました。
Trong buổi họp sáng, chỉ thị đã được đưa ra là phải thực hiện triệt để việc kiểm tra chéo khi thực hiện các công việc nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.