朝礼で、暑い日が続くので体調管理を徹底し、無理をしないように注意喚起がありました。
Trong buổi họp sáng, vì những ngày nóng bức liên tục nên có lời nhắc nhở rằng hãy quản lý sức khỏe thật kỹ lưỡng và đừng làm việc quá sức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quản lý/kiểm soát tình trạng sức khỏe cá nhân
体調管理 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quản lý/kiểm soát tình trạng sức khỏe cá nhân.
Cách đọc là たいちょうかんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいちょうかんり
Hán Việt: Thể Điều Quản Lý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
朝礼で、暑い日が続くので体調管理を徹底し、無理をしないように注意喚起がありました。
Trong buổi họp sáng, vì những ngày nóng bức liên tục nên có lời nhắc nhở rằng hãy quản lý sức khỏe thật kỹ lưỡng và đừng làm việc quá sức.
体調不良を感じたら、無理せずすぐに上長に報告してください。これが体調管理の基本です。
Nếu cảm thấy không khỏe, đừng cố gắng mà hãy báo cáo ngay cho cấp trên. Đây là nguyên tắc cơ bản của việc quản lý sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.