屋根の防水仕様は、詳細図で確認する。
Thông số kỹ thuật chống thấm mái được kiểm tra trên bản vẽ chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chống thấm, chống nước
防水 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chống thấm, chống nước.
Cách đọc là ぼうすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぼうすい
Hán Việt: Phòng thủy
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
屋根の防水仕様は、詳細図で確認する。
Thông số kỹ thuật chống thấm mái được kiểm tra trên bản vẽ chi tiết.
地下室の防水対策は、設計段階で特に重視される。
Biện pháp chống thấm cho tầng hầm đặc biệt được chú trọng ở giai đoạn thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.