建築物の設計には、地盤の状況を把握することが不可欠だ。
Việc nắm bắt tình hình nền đất là điều không thể thiếu trong thiết kế công trình xây dựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nền đất, địa chất
地盤 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nền đất, địa chất.
Cách đọc là じばん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じばん
Hán Việt: Địa bàn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
建築物の設計には、地盤の状況を把握することが不可欠だ。
Việc nắm bắt tình hình nền đất là điều không thể thiếu trong thiết kế công trình xây dựng.
地盤沈下を防ぐための対策が図面に示されている。
Các biện pháp phòng chống lún nền đất được thể hiện trên bản vẽ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.