今日の副食は、ほうれん草のおひたしと魚の煮付けです。
Món phụ hôm nay là rau chân vịt luộc và cá kho.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Món phụ, món ăn kèm (không phải món chính như cơm).
副食 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Món phụ, món ăn kèm (không phải món chính như cơm)..
Cách đọc là ふくしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくしょく
Hán Việt: PHÓ THỰC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今日の副食は、ほうれん草のおひたしと魚の煮付けです。
Món phụ hôm nay là rau chân vịt luộc và cá kho.
利用者様の栄養バランスや咀嚼能力を考慮し、副食の種類や硬さを工夫しています。
Chúng tôi đang đa dạng hóa loại và độ cứng của các món phụ, có tính đến cân bằng dinh dưỡng và khả năng nhai của người sử dụng dịch vụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.