D様は夜間頻尿のため、3回トイレ誘導しました。
Do ông D bị tiểu đêm nhiều lần, tôi đã hỗ trợ ông ấy đi vệ sinh 3 lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiểu đêm nhiều lần, đi tiểu thường xuyên (là một tình trạng cần ghi lại trong báo cáo ca đêm để đánh giá chất lượng giấc ngủ và tình trạng bài tiết).
頻尿 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiểu đêm nhiều lần, đi tiểu thường xuyên (là một tình trạng cần ghi lại trong báo cáo ca đêm để đánh giá chất lượng giấc ngủ và tình trạng bài tiết)..
Cách đọc là ひんにょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんにょう
Hán Việt: Tần Niệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
D様は夜間頻尿のため、3回トイレ誘導しました。
Do ông D bị tiểu đêm nhiều lần, tôi đã hỗ trợ ông ấy đi vệ sinh 3 lần.
頻尿が原因で睡眠が妨げられています。
Giấc ngủ bị gián đoạn do chứng tiểu đêm nhiều lần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.