夜間の水分摂取量が少なかったため、朝食時に追加で経口補水液を提供しました。
Vì lượng nước hấp thu vào ban đêm ít nên chúng tôi đã cung cấp thêm dung dịch bù nước đường uống vào bữa sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lượng hấp thu, lượng ăn uống/dung nạp (ví dụ: thực phẩm, nước).
摂取量 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lượng hấp thu, lượng ăn uống/dung nạp (ví dụ: thực phẩm, nước)..
Cách đọc là せっしゅりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっしゅりょう
Hán Việt: Nhiếp thủ lượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜間の水分摂取量が少なかったため、朝食時に追加で経口補水液を提供しました。
Vì lượng nước hấp thu vào ban đêm ít nên chúng tôi đã cung cấp thêm dung dịch bù nước đường uống vào bữa sáng.
昨夜の〇〇様の食事摂取量は全体の3割程度でした。
Lượng thức ăn hấp thu của ông/bà 〇〇 tối qua chỉ khoảng 30% tổng số.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.