公園を散歩中、利用者様に定期的に**呼びかけ**て、気分や体調の変化を確認します。
Khi đi dạo trong công viên, thường xuyên **gọi hỏi** người sử dụng để kiểm tra tâm trạng và sự thay đổi thể trạng của họ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lời gọi, sự bắt chuyện, sự kêu gọi
呼びかけ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lời gọi, sự bắt chuyện, sự kêu gọi.
Cách đọc là よびかけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よびかけ
Hán Việt: Hô quải
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園を散歩中、利用者様に定期的に**呼びかけ**て、気分や体調の変化を確認します。
Khi đi dạo trong công viên, thường xuyên **gọi hỏi** người sử dụng để kiểm tra tâm trạng và sự thay đổi thể trạng của họ.
道に段差があることを知らせるため、「少し揺れますよ」と具体的に**呼びかけ**ました。
Để thông báo có bậc thang trên đường, tôi đã **gọi** cụ thể: 'Sẽ hơi rung lắc một chút ạ.'
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.