深夜0時の定時巡視では、特に異常は認められなかった。
Trong lần tuần tra định kỳ lúc 0 giờ đêm, không phát hiện thấy bất kỳ bất thường nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tuần tra định kỳ, kiểm tra định kỳ (theo giờ cố định).
定時巡視 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tuần tra định kỳ, kiểm tra định kỳ (theo giờ cố định)..
Cách đọc là ていじじゅんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ていじじゅんし
Hán Việt: Định Thời Tuần Thị
Loại từ: Danh từ, Động từ する (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
深夜0時の定時巡視では、特に異常は認められなかった。
Trong lần tuần tra định kỳ lúc 0 giờ đêm, không phát hiện thấy bất kỳ bất thường nào.
定時巡視の際は、必ず排泄状況と体位を確認する。
Khi tuần tra định kỳ, nhất định phải kiểm tra tình hình bài tiết và tư thế cơ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.