湯温が高いと発汗量が増え、脱水症状になる可能性があるので注意が必要です。
Nếu nhiệt độ nước quá cao, lượng mồ hôi sẽ tăng lên và có nguy cơ bị mất nước, cần chú ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự đổ mồ hôi, tiết mồ hôi. Trong ngữ cảnh điều dưỡng, việc quan sát tình trạng đổ mồ hôi của người được chăm sóc trong và sau khi tắm là quan trọng để đánh giá thân nhiệt và tình trạng sức khỏe.
発汗 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự đổ mồ hôi, tiết mồ hôi. Trong ngữ cảnh điều dưỡng, việc quan sát tình trạng đổ mồ hôi của người được chăm sóc trong và sau khi tắm là quan trọng để đánh giá thân nhiệt và tình trạng sức khỏe..
Cách đọc là はっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (発汗する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はっかん
Hán Việt: Phát Hãn
Loại từ: Danh từ, Động từ する (発汗する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
湯温が高いと発汗量が増え、脱水症状になる可能性があるので注意が必要です。
Nếu nhiệt độ nước quá cao, lượng mồ hôi sẽ tăng lên và có nguy cơ bị mất nước, cần chú ý.
入浴後、ご利用者様は全身に発汗が見られましたが、体調は良好でした。
Sau khi tắm, người được chăm sóc đổ mồ hôi toàn thân nhưng tình trạng sức khỏe vẫn tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.