入浴後は、肌の乾燥を防ぐために全身に保湿剤を塗ります。
Sau khi tắm, thoa kem dưỡng ẩm toàn thân để ngăn ngừa da khô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giữ ẩm, dưỡng ẩm
保湿 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giữ ẩm, dưỡng ẩm.
Cách đọc là ほしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしつ
Hán Việt: Bảo Thấp (保: bảo vệ, giữ gìn, 湿: ẩm ướt)
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
入浴後は、肌の乾燥を防ぐために全身に保湿剤を塗ります。
Sau khi tắm, thoa kem dưỡng ẩm toàn thân để ngăn ngừa da khô.
高齢者の皮膚は乾燥しやすいため、日々の保湿ケアが非常に大切です。
Da của người cao tuổi dễ bị khô, vì vậy việc chăm sóc dưỡng ẩm hàng ngày là vô cùng quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.