公園での散歩は、利用者様との触れ合いを深める貴重な機会です。
Việc đi dạo trong công viên là cơ hội quý giá để thắt chặt sự tương tác với người sử dụng dịch vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự giao tiếp, sự tiếp xúc (thân mật), sự tương tác
触れ合い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự giao tiếp, sự tiếp xúc (thân mật), sự tương tác.
Cách đọc là ふれあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふれあい
Hán Việt: Xúc Hợp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園での散歩は、利用者様との触れ合いを深める貴重な機会です。
Việc đi dạo trong công viên là cơ hội quý giá để thắt chặt sự tương tác với người sử dụng dịch vụ.
介護士は、声かけや軽いタッチで利用者様との触れ合いを大切にします。
Nhân viên điều dưỡng coi trọng sự tương tác với người sử dụng dịch vụ qua lời hỏi thăm và những cái chạm nhẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.