ご飯を小さく丸めて、嚥下しやすいように工夫しました。
Tôi đã vo cơm thành những viên nhỏ để dễ nuốt hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vo tròn, nặn thành viên/viên bi (thức ăn để dễ ăn)
丸める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vo tròn, nặn thành viên/viên bi (thức ăn để dễ ăn).
Cách đọc là まるめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (他動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まるめる
Hán Việt: Hoàn
Loại từ: Động từ nhóm 2 (他動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ご飯を小さく丸めて、嚥下しやすいように工夫しました。
Tôi đã vo cơm thành những viên nhỏ để dễ nuốt hơn.
パン粥は水分が多く、利用者さんが食べやすいように一口大に丸めて提供しています。
Cháo bánh mì nhiều nước, chúng tôi vo thành từng miếng vừa ăn để người dùng dịch vụ dễ ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.