入浴前には、浴室の環境整備を行い、安全で快適な状態に保つことが重要です。
Trước khi tắm, điều quan trọng là phải chuẩn bị môi trường phòng tắm, giữ cho nó ở trạng thái an toàn và thoải mái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sắp xếp/chuẩn bị môi trường, cải thiện môi trường. (Trong Kaigo: chuẩn bị môi trường an toàn, sạch sẽ, phù hợp cho người được chăm sóc).
環境整備 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sắp xếp/chuẩn bị môi trường, cải thiện môi trường. (Trong Kaigo: chuẩn bị môi trường an toàn, sạch sẽ, phù hợp cho người được chăm sóc)..
Cách đọc là かんきょうせいび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんきょうせいび
Hán Việt: Hoàn Cảnh Chỉnh Bị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
入浴前には、浴室の環境整備を行い、安全で快適な状態に保つことが重要です。
Trước khi tắm, điều quan trọng là phải chuẩn bị môi trường phòng tắm, giữ cho nó ở trạng thái an toàn và thoải mái.
滑り止めマットの設置や室温の調整も、環境整備の一部です。
Việc đặt thảm chống trượt và điều chỉnh nhiệt độ phòng cũng là một phần của việc chuẩn bị môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.