車椅子での公園散歩も、利用者様の心身の健康を保つための重要な身体介助の一つです。
Việc đi dạo công viên bằng xe lăn cũng là một trong những hình thức hỗ trợ thể chất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần cho người sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hỗ trợ thể chất, chăm sóc cơ thể (các hoạt động liên quan đến cơ thể như di chuyển, ăn uống, vệ sinh)
身体介助 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hỗ trợ thể chất, chăm sóc cơ thể (các hoạt động liên quan đến cơ thể như di chuyển, ăn uống, vệ sinh).
Cách đọc là しんたいかいじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (身体介助する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんたいかいじょ
Hán Việt: Thân thể giới trợ
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (身体介助する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
車椅子での公園散歩も、利用者様の心身の健康を保つための重要な身体介助の一つです。
Việc đi dạo công viên bằng xe lăn cũng là một trong những hình thức hỗ trợ thể chất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần cho người sử dụng.
介助者は、利用者様が安全に快適に過ごせるよう、様々な身体介助を行います。
Người điều dưỡng thực hiện nhiều hình thức hỗ trợ thể chất khác nhau để đảm bảo người sử dụng được an toàn và thoải mái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.