車椅子を公園の中心に移動させ、利用者様に広々とした視界を楽しんでいただきました。
Tôi di chuyển xe lăn đến giữa công viên để người sử dụng có thể tận hưởng tầm nhìn rộng rãi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tầm nhìn, thị trường, phạm vi nhìn
視界 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tầm nhìn, thị trường, phạm vi nhìn.
Cách đọc là しかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しかい
Hán Việt: Thị giới
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
車椅子を公園の中心に移動させ、利用者様に広々とした視界を楽しんでいただきました。
Tôi di chuyển xe lăn đến giữa công viên để người sử dụng có thể tận hưởng tầm nhìn rộng rãi.
他の散歩客の邪魔にならないよう、かつ利用者様の視界を確保しながら進みました。
Tôi tiến bước sao cho không gây cản trở cho những người đi dạo khác, đồng thời vẫn đảm bảo tầm nhìn cho người sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.