入浴後は湯冷めしないよう、すぐに体を拭いて保温に努めましょう。
Sau khi tắm, để tránh bị cảm lạnh, hãy lau khô người ngay lập tức và cố gắng giữ ấm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giữ ấm, giữ nhiệt, bảo ôn. Trong điều dưỡng, đặc biệt là giữ ấm cơ thể người bệnh/người cao tuổi, nhất là sau khi tắm để tránh bị cảm lạnh.
保温 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giữ ấm, giữ nhiệt, bảo ôn. Trong điều dưỡng, đặc biệt là giữ ấm cơ thể người bệnh/người cao tuổi, nhất là sau khi tắm để tránh bị cảm lạnh..
Cách đọc là ほおん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほおん
Hán Việt: Bảo Ôn
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (~する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
入浴後は湯冷めしないよう、すぐに体を拭いて保温に努めましょう。
Sau khi tắm, để tránh bị cảm lạnh, hãy lau khô người ngay lập tức và cố gắng giữ ấm.
脱衣所の室温を適切に保ち、入浴前後の保温対策を徹底します。
Duy trì nhiệt độ phòng thay đồ phù hợp và thực hiện triệt để các biện pháp giữ ấm trước và sau khi tắm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.